KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
04/05 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-05
2026
Zulte Waregem
FC Dender
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-05
2026
La Louviere
Cercle Brugge
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dender và La Louviere vào 00:15 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bo De Kerf
88'
A.DaaliBruny Nsimba
76'
Roman KvetMalcolm Viltard
75'
72'
Thierry LutondaJordi Liongola
61'
Samuel GueuletteNachon Nsingi
Fabrice Sambu MansoniLuc De Fougerolles
60'
Ragnar Oratmangoen
53'
47'
Nachon Nsingi
46'
Jerry AfriyieBryan Soumare
46'
Majeed AshimeruAlexis Beka Beka
Ragnar OratmangoenDesmond Acquah
46'
Bruny Nsimba
43'
Mohamed BerteDesmond Acquah
34'
Bruny NsimbaAlireza Jahanbakhsh
32'
31'
Pape Moussa Fall
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
30
Dietsch G.
De Schrevel C.
17
B.Goncalves
Faye W.
444
L.De Fougerolles
Okou Y.
996
De Kerf B.
Maisonneuve M.
1315
Koton K.
J.Liongola
1124
Viltard M.
Ito S. J.
2318
N.Rôdes
Beka Beka A.
65
L.Marijnissen
Gillot N.
327
Jahanbakhsh A.
Soumare B.
2890
M.Berte
N.Nsingi
2723
D.Acquah
Fall P. M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 7% | 1~15 | 18% | 18% |
| 5% | 18% | 16~30 | 13% | 11% |
| 13% | 23% | 31~45 | 10% | 15% |
| 18% | 5% | 46~60 | 16% | 11% |
| 13% | 13% | 61~75 | 20% | 11% |
| 21% | 31% | 76~90 | 21% | 30% |