KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
04/05 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
08-05
2026
SC Freiburg
Sporting Braga
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-05
2026
Hamburger
SC Freiburg
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
SC Freiburg
RB Leipzig
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Wolfsburg
Bayern Munich
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
St. Pauli
Wolfsburg
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Freiburg và Wolfsburg vào 00:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Yannick GerhardtChristian Eriksen
90+7'
Moritz JenzKonstantinos Koulierakis
86'
Mohamed AmouraAdam Daghim
Nicolas HoflerYuito Suzuki
81'
80'
Mattias Svanberg
Philipp LienhartJohan Manzambi
75'
72'
Lovro MajerPatrick Wimmer
72'
Mattias SvanbergVinicius de Souza Costa
Lukas KublerChristian Gunter
72'
Derry ScherhantVincenzo Grifo
71'
Philipp LienhartIfechukwu Ogbus
58'
Igor MatanovicLucas Holer
58'
Matthias Ginter
57'
55'
Konstantinos KoulierakisChristian Eriksen

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Atubolu N.
Grabara K.
1
30
Gunter C.
Belocian J.
6
43
Ogbus I.
Vavro D.
3
28
Ginter M.
Koulierakis K.
4
29
Treu P.
Kumbedi S.
26
44
Manzambi J.
Wimmer P.
39
8
Eggestein M.
Souza Vini
5
32
Grifo V.
Eriksen C.
24
14
Suzuki Y.
Maehle J.
21
19
Beste J.
Pejcinovic D.
17
9
Holer L.
Daghim A.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.2
1.4Bàn thua2.2
14.7Bị sút trúng mục tiêu16.6
2.9Phạt góc4.9
2.3Thẻ vàng2
11.3Phạm lỗi12.7
43.3%Kiểm soát bóng43%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%22%1~1512%7%
11%17%16~304%15%
20%14%31~4512%16%
20%20%46~6026%15%
15%14%61~757%18%
20%11%76~9031%27%