KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
04/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
AEK Athens
Panathinaikos
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
Olympiakos Piraeus
Panathinaikos
9 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
Panathinaikos
PAOK Saloniki
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
AEK Athens
Panathinaikos
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
PAOK Saloniki
AEK Athens
9 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
AEK Athens
Olympiakos Piraeus
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panathinaikos và AEK Athens vào 01:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milos PantovicAndrews Tetteh
88'
Anass ZarourySantino Andino
77'
73'
Niclas EliassonOrbelin Pineda Alvarado
Facundo Pellistri RebolloVicente Taborda
69'
Anastasios BakasetasSotiris Kontouris
69'
58'
Joao MarioRoberto Maximiliano Pereyra
58'
Luka JovicZini
46'
James PenriceStavros Pilios
45'
Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
42'
Stavros Pilios
Sverrir Ingi Ingason
39'
25'
Harold Moukoudi
Javier Hernandez Cabrera
17'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
40
Lafont A.
Strakosha T.
177
Kyriakopoulos G.
Rota L.
1226
Javi Hernandez
Moukoudi H.
215
Ingason S. I.
Relvas F.
4414
Palmer-Brown E.
Pilios S.
32
Calabria D.
Koita A.
1110
Andino S.
Pineda O.
1316
Gnezda Cerin A.
Marin R.
1818
Kontouris S.
Pereyra R.
3720
Taborda V.
Varga B.
257
Tetteh A.
Zini
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 8% | 27% |
| 12% | 9% | 16~30 | 5% | 9% |
| 18% | 14% | 31~45 | 28% | 13% |
| 12% | 14% | 46~60 | 11% | 9% |
| 20% | 22% | 61~75 | 25% | 27% |
| 18% | 24% | 76~90 | 20% | 13% |