KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Iceland
04/05 01:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
IA Akranes
Keflavik
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
17-05
2026
Keflavik
Stjarnan Gardabaer
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-05
2026
Keflavik
Thor Akureyri
19 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
Vikingur Reykjavik
Thor Akureyri
4 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
HK Kopavog
Vikingur Reykjavik
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
17-05
2026
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Keflavik và Vikingur Reykjavik vào 01:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Daniel HafsteinssonOskar Borgthorsson
Halid AlghoulMarin Mudrazija
84'
Ernir Bjarnason
84'
78'
Vaaldimar Thor Ingimundarson
78'
Vaaldimar Thor IngimundarsonDaniel Hafsteinsson
Alpha ContehMohamed Alghoul
70'
58'
Daniel HafsteinssonTarik Ibrahimagic
58'
Helgi GudjonssonKarl Fridleifur Gunnarsson
58'
Oskar BorgthorssonArmann Ingi Finnbogason
52'
Karl Fridleifur Gunnarsson
46'
Aron Snaer FridrikssonIngvar Jonsson
Marin BrigicMarin Mudrazija
32'
20'
Gunnar VatnhamarViktor Orlygur Andrason
9'
Oliver EkrothRobert Orri Thorkelsson

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Asgeir Magnusson
Jonsson I.
1
22
Asgeir Pall Magnusson
Gunnarsson K.
22
20
Brigic M.
Vatnhamar G.
6
4
Nacho Heras
Thorkelsson R. O.
15
3
Axel Ingi Johannesson
Thrandarson A.
21
18
Bjarnason E.
Ibrahimagic T.
20
8
Thorlakur Baxter
Andrason V.
8
11
Mohamed Alghoul
Armann Ingi Finnbogason
69
14
Mudrazija M.
Ingimundarson V.
25
23
Ragnarsson E.
Atlason D.
24
10
Stefan Ljubicic
Omarsson E.
28
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.4
1.7Bàn thua0.8
13.9Bị sút trúng mục tiêu5.6
6.6Phạt góc6.8
2Thẻ vàng1.4
11.5Phạm lỗi9.5
49.8%Kiểm soát bóng57.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%12%1~1515%20%
8%10%16~3020%14%
17%18%31~4518%14%
14%15%46~6010%14%
17%15%61~758%14%
30%27%76~9025%20%