KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
04/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
Breidablik
Hafnarfjordur FH
5 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
Fylkir
Hafnarfjordur FH
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-05
2026
Hafnarfjordur FH
KA Akureyri
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
Fram Reykjavik
Valur
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-05
2026
KR Reykjavik
Fram Reykjavik
14 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-05
2026
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hafnarfjordur FH và Fram Reykjavik vào 01:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Freyr SigurdssonAtli Thor Jonasson
90'
Jakob BystromVuk Oskar Dimitrijevic
Gretar Snaer Gunnarsson
90'
86'
Aegir Jarl Jonasson
83'
Bjarni Pall RunolfssonFred Saraiva
Gils GislasonAdolf Dadi Birgisson
76'
Kari KristjanssonSaevarsson R.
75'
73'
Kennie ChopartFred Saraiva
Gretar Snaer Gunnarsson
71'
65'
Kennie ChopartFred Saraiva
Sverrir Pall HjaltestedTomas Orri Robertsson
64'
Isak Oli Olafsson
64'
Viktor VidarssonKristjan Floki Finnbogason
64'
52'
Torri Stefan TorbjornssonFred Saraiva
Ulfur Agust BjornssonKjartan Halldorsson
45'
Tomas Orri RobertssonUlfur Agust Bjornsson
11'
8'
Aegir Jarl JonassonVuk Oskar Dimitrijevic
Adolf Dadi Birgisson
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Andresson J.
Sigurdsson V. F.
2237
Baldur Kari Helgason
Chopart K.
196
Gretar Snaer Gunnarsson
Kyle McLagan
522
Olafsson I.
Sigurjón Rúnarsson
262
Jonsson B.
Torri Stefan Torbjornsson
340
Saevarsson R.
Haraldur Einar Asgrimsson
823
Tomas Orri Robertsson
Saraiva F.
107
Halldorsson K.
Tibbling S.
129
Finnbogason Kr.
Jonasson A.
1814
Birgisson A.
Jonasson A.
1733
Bjornsson U.
Dimitrijevic V.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 3 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 15% | 6% |
| 13% | 11% | 16~30 | 17% | 20% |
| 21% | 13% | 31~45 | 17% | 14% |
| 20% | 21% | 46~60 | 7% | 20% |
| 21% | 14% | 61~75 | 12% | 18% |
| 16% | 24% | 76~90 | 29% | 22% |