KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
04/05 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
07-05
2026
Montevideo City Torque
Palestino
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
20-05
2026
Montevideo City Torque
Deportivo Riestra
16 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-05
2026
Gremio (RS)
Montevideo City Torque
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Montevideo và Montevideo City Torque vào 01:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Ederson Salomon Rodriguez Lima
87'
Jose VarelaJuan Bosca
81'
81'
Pablo SilesJuan Ignacio Quintana Silva
80'
Esteban ObregonNahuel Da Silva
76'
Diogo Guzman
72'
Nicolas Perez
Esteban Da SilvaFacundo Gonzalez
72'
Nicolas Sosa SanchezTomas Habib
66'
65'
Ederson Salomon Rodriguez LimaEduardo Aguero
65'
Facundo Silvera PazSebastian Caceres
Tomas Habib
63'
46'
Ramiro LecchiniFacundo Andres Martinez
Yuri OyarzoSebastian Da Silva
46'
Alex Bacilio Vazquez Alvez
30'
20'
Nahuel Da Silva
Robinson Martin Ferreira Garcia
17'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
12
Federico Varese
Rodriguez G.
1313
Alvarez F.
Eduardo Aguero
173
Brazionis
Silva K.
314
Erik De Los Santos
José Tarán
2729
Facundo Gonzalez
Perez N.
2139
Á.Vázquez
Quintana J.
308
Cairus F.
Kociubinski B.
145
Bosca J.
Caceres S.
3217
Ferreira M.
Diogo Guzman
1933
Sebastian Da Silva
Da Silva N.
1118
Habib T.
Facundo Andres Martinez
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 5.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 12% | 23% |
| 20% | 15% | 16~30 | 17% | 13% |
| 13% | 9% | 31~45 | 15% | 36% |
| 11% | 21% | 46~60 | 17% | 6% |
| 25% | 19% | 61~75 | 5% | 6% |
| 18% | 21% | 76~90 | 30% | 13% |