KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
04/05 01:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Toulouse
Lyonnais
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Lyonnais
Lens
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Stade Rennais FC
Paris FC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Marseille
Stade Rennais FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyonnais và Stade Rennais FC vào 01:45 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Noah NarteyAbner Vinicius Da Silva Santos
90+3'
87'
Djaoui CisseMahdi Camara
87'
Nordan MukieleMusa Al Taamari
87'
Yassir ZabiriEsteban Lepaul
Ernest NuamahEndrick Felipe Moreira de Sousa
84'
Mathys de CarvalhoKhalis Merah
84'
Ruben KluivertTyler Morton
84'
83'
Quentin Merlin
Endrick Felipe Moreira de SousaCorentin Tolisso
75'
71'
Mahamadou NagidaAlidu Seidu
70'
Ludovic BlasSebastian Szymanski
Pavel SulcRoman Yaremchuk
70'
Afonso MoreiraAbner Vinicius Da Silva Santos
52'
48'
Esteban LepaulMusa Al Taamari
Corentin Tolisso
42'
40'
Brice Samba
Roman YaremchukCorentin Tolisso
37'
23'
Esteban Lepaul
6'
Musa Al TaamariEsteban Lepaul
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Greif D.
Samba B.
3016
Abner
Seidu A.
3619
Niakhate M.
Ait Boudlal A.
4822
Clinton Mata
Brassier L.
398
Maitland-Niles A.
Merlin Q.
268
Tolisso C.
Szymanski S.
1723
Morton T.
Rongier V.
2117
Afonso Moreira
Camara M.
4544
Merah K.
M.Al Tamari
119
Endrick
E.Lepaul
977
Yaremchuk R.
Embolo B.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 2% | 16% |
| 9% | 25% | 16~30 | 20% | 2% |
| 21% | 8% | 31~45 | 22% | 18% |
| 21% | 18% | 46~60 | 5% | 18% |
| 9% | 15% | 61~75 | 20% | 18% |
| 24% | 22% | 76~90 | 28% | 25% |