KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
04/05 02:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
New York City FC
Columbus Crew
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Charlotte FC
New York City FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
New York Red Bulls
New York City FC
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Nashville SC
Washington D.C. United
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Washington D.C. United
Chicago Fire
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Washington D.C. United
St. Louis City
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New York City FC và Washington D.C. United vào 02:10 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Jacob Murrell
89'
William Conner AntleyJoao Peglow
Seymour Garfield ReidAgustin Ojeda
81'
Jonathan ShoreRaul Bicalho
81'
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
80'
78'
Jacob MurrellLouis Munteanu
75'
Louis Munteanu
70'
Joao Peglow
Wolf H.Malachi Jones
63'
Parks K.Strahinja Tanasijevic
63'
60'
Nikola MarkovicJackson Hopkins
60'
Aaron HerreraJared Stroud
45+3'
Silvan Hefti
Perea A.Aiden ONeill
36'
29'
Louis Munteanu
26'
Keisuke Kurokawa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
49
Freese M.
Johnson S.
12
N.Cavallo
Hefti S.
534
Raul Gustavo
L.Bartlett
313
Thiago Martins
Rowles K.
1519
Tanasijevic S.
Kurokawa K.
621
O''Neill A.
Stroud J.
85
Trewin K.
Peltola M.
488
M.Jones
Servania B.
2310
Moralez M.
Peglow
726
A.Ojeda
Hopkins J.
257
Mercau N.
Munteanu L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 13% | 7% |
| 15% | 11% | 16~30 | 13% | 20% |
| 30% | 8% | 31~45 | 17% | 17% |
| 22% | 25% | 46~60 | 6% | 16% |
| 7% | 8% | 61~75 | 17% | 16% |
| 16% | 33% | 76~90 | 32% | 19% |