KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NWSL Nữ Mỹ
04/05 04:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Nữ Sky Blue FC
Boston Legacy W
6 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
16-05
2026
Seattle Reign (W)
Nữ Sky Blue FC
12 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
01-06
2026
Nữ Sky Blue FC
Nữ Houston Dash
27 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
09-05
2026
Racing Louisville (W)
Nữ Portland Thorns FC
5 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
18-05
2026
Utah Royals (W)
Racing Louisville (W)
14 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Racing Louisville (W)
Nữ North Carolina
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Sky Blue FC và Racing Louisville (W) vào 04:10 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
45+5'
Taylor Kornieck
Jaedyn Shaw
16'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 40% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 6% | 1~15 | 22% | 16% |
| 13% | 20% | 16~30 | 11% | 8% |
| 22% | 13% | 31~45 | 14% | 20% |
| 13% | 24% | 46~60 | 22% | 14% |
| 9% | 15% | 61~75 | 18% | 14% |
| 20% | 20% | 76~90 | 11% | 26% |