KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
04/05 04:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Minnesota United FC
Austin FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
San Diego FC
Austin FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Austin FC
Sporting Kansas City
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Colorado Rapids
St. Louis City
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
St. Louis City
Los Angeles FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Washington D.C. United
St. Louis City
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Austin FC và St. Louis City vào 04:40 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Brendan McSorley
Brandon VazquezMyrto Uzuni
89'
Calvin FodreyFacundo Torres
89'
87'
Brendan McSorleyChris Durkin
Brendan Hines-Ike
87'
Jon BellGuilherme Biro Trindade Dubas
82'
Owen WolffChristian Ramirez
82'
Myrto UzuniChristian Ramirez
81'
73'
Fallou FallSimon Becher
73'
Mykhi JoynerMiguel Perez
Christian RamirezDaniel Pereira
69'
68'
Chris Durkin
Daniel PereiraIlie Sanchez Farres
66'
59'
Mamadou MbackeLukas MacNaughton
59'
Sergio Duvan Cordova LezamaEduard Lowen
51'
Timo Baumgartl
Guilherme Biro Trindade Dubas
36'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Stuver B.
Burki R.
129
Guilherme Biro
Macnaughton L.
54
Hines-Ike B.
Baumgartl T.
325
Svatok O.
Polvara D.
213
Desler M.
Wallem C.
617
Gallagher J.
Perez M.
286
Sanchez I.
Durkin C.
830
Rosales J.
Totland T.
1411
Torres F.
Lowen E.
1010
Uzuni M.
Hartel M.
1721
Ramirez C.
Becher S.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 18.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 7% | 12% |
| 10% | 13% | 16~30 | 18% | 14% |
| 27% | 22% | 31~45 | 20% | 14% |
| 8% | 20% | 46~60 | 12% | 18% |
| 8% | 13% | 61~75 | 9% | 16% |
| 29% | 24% | 76~90 | 32% | 22% |