KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Iceland
14/05 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
17-05
2026
Keflavik
Stjarnan Gardabaer
3 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-05
2026
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik
8 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-05
2026
Stjarnan Gardabaer
Vikingur Reykjavik
12 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-05
2026
KR Reykjavik
Fram Reykjavik
3 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-05
2026
Breidablik
KR Reykjavik
8 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-05
2026
KR Reykjavik
Valur
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stjarnan Gardabaer và KR Reykjavik vào 03:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Thorri ThorissonDaniel Finns Matthiasson
88'
Johann Arni Gunnarsson
88'
Andri Runar BjarnasonBirnir Snaer Ingason
79'
Daniel Finns Matthiasson
74'
64'
Stefan Arni GeirssonAlexander Palmason
Gudmundur Kristjansson
59'
Bjarki HaukssonIbrahim Turay
46'
Haukur Orn BrinkOrvar Eggertsson
46'
46'
Hjalti SigurdssonFinnur Tomas Palmason
46'
Luke Morgan Conrad RaeSigurdur Breki Karason
45+7'
Aron Sigurdarson
45+6'
Emil Atlason
44'
Emil Atlason
11'
7'
Eidur Gauti Saebjornsson
Đội hình
Chủ
Khách
5
Kristjansson G.
Kjartansson O. H.
7719
Matthiasson D.
Halldor Snaer Georgsson
128
Gunnarsson J.
Sigurdarson A.
116
Ingimarsson S. T.
Cosic A.
1918
Nokkvason G. B.
Saebjornsson E.
912
Olafsson A.
Sigurdur Breki Karason
307
Eggertsson O.
Hrafn Tomasson
2622
Atlason E.
Eyjolfsson G.
2111
Ingason B.
Palmason F.
721
Ibrahim Turay
Palmason A.
1432
Orvarsson O.
Gudbrandsson G. H.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 4.2 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 6.1 | Phạt góc | 8.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 8% | 14% |
| 10% | 17% | 16~30 | 14% | 9% |
| 16% | 19% | 31~45 | 17% | 14% |
| 16% | 13% | 46~60 | 26% | 19% |
| 14% | 21% | 61~75 | 16% | 13% |
| 22% | 14% | 76~90 | 16% | 27% |