KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Ukraine
20/05 22:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
23-05
2026
FC Chernigiv
FC Inhulets Petrove
2 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
30-05
2026
Ahrobiznes TSK Romny
FC Chernigiv
9 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Dynamo Kyiv
Kudrivka
3 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Chernigiv và Dynamo Kyiv vào 22:15 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmytrovych D. D.Maksym Serdyuk
87'
85'
Vladyslav ZakharchenkoKristian Bilovar
Vyacheslav Koydan
85'
73'
Mykola MykhailenkoVitaliy Buyalskyi
70'
Andriy Yarmolenko
Dmytro KulykYehor Shalfieiev
69'
Vyacheslav KoydanAndrey Porokhnya
69'
Eduard Galstyan
60'
Dzhilindo BezgubchenkoDenys Bezborodko
59'
Dmytro MyronenkoPavlo Shushko
59'
56'
Eduardo GuerreroMatvii Ponomarenko
56'
Andriy YarmolenkoOgundana Shola
56'
Oleksandr PikhalyonokMykola Shaparenko
53'
Vitaliy BuyalskyiMatvii Ponomarenko
Anataliy RomanchenkoYehor Shalfieiev
34'
26'
Vitaliy Buyalskyi
Egor Kartushov
23'
14'
Vitaliy Buyalskyi

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
35
Tatarenko M.
Neshcheret R.
35
12
Kartushov Y.
Karavaev O.
20
23
Zenchenko O.
K.Bilovar
40
55
Romanchenko A.
Mykhavko T.
32
2
Eduard Galstyan
Vivcharenko K.
2
38
Shushko P.
V.Brazhko
6
77
Serdyuk M.
N.Voloshyn
9
8
Bybik A.
Buyalskyy V.
29
6
Yehor Shalfieiev
Shaparenko M.
10
33
Porokhnya A.
Ogundana Shola
16
21
Bezborodko D.
Ponomarenko M.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.2
1.1Bàn thua1.1
5.5Bị sút trúng mục tiêu6.3
2Phạt góc6.9
2.2Thẻ vàng1.8
8Phạm lỗi8.9
42.7%Kiểm soát bóng57.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%14%1~1515%21%
15%11%16~3022%12%
15%14%31~4520%24%
24%19%46~607%18%
9%16%61~757%15%
15%23%76~9027%9%