KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Albania
14/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Albania
Cách đây
18-05
2026
KS Elbasani
Egnatia
4 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
24-05
2026
Vllaznia Shkoder
Egnatia
10 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
30-05
2026
Egnatia
KS Dinamo Tirana
16 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
17-05
2026
Vllaznia Shkoder
KS Dinamo Tirana
3 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
25-05
2026
KS Elbasani
KS Dinamo Tirana
11 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
30-05
2026
Egnatia
KS Dinamo Tirana
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Egnatia và KS Dinamo Tirana vào 00:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
87'
84'
Ibrahim Mustapha
83'
Nikola Buric
81'
77'
Naser Aliji
77'
Lorenco Vila
52'
Malomo Taofeek Ayodeji
42'
Dejvi Bregu
41'
Malomo Taofeek Ayodeji
36'
Malomo Taofeek AyodejiTiago Nani
Soumaila Bakayoko
9'
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 51.2% | Phạm lỗi | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 22% | 22% |
| 14% | 8% | 16~30 | 11% | 16% |
| 14% | 10% | 31~45 | 13% | 25% |
| 14% | 22% | 46~60 | 25% | 16% |
| 17% | 12% | 61~75 | 13% | 9% |
| 26% | 34% | 76~90 | 13% | 9% |