KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
02/05 16:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne Victory FC và Sydney FC vào 16:40 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Ahmet Arslan
Reno PiscopoDenis Genreau
89'
85'
Patrick Wood
Nikolaos VergosCharles Nduka
84'
Matthew GrimaldiNishan Velupillay
84'
Louis D ArrigoJuan Manuel Mata Garcia
84'
81'
Rhys YoulleyAkol Akon
80'
Patrick Wood
78'
Wataru Kamijo
77'
Patrick WoodApostolos Stamatelopoulos
Keegan JelacicClarismario Santos Rodrigus
71'
68'
Paul Okon-Engstler
Clarismario Santos Rodrigus
65'
61'
Ahmet ArslanTiago Quintal
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
40
J.Warshawsky
H.Devenish-Meares
1218
Lino F.
Grant R.
232
Davidson J.
Popovic A.
4121
Roderick
Courtney-Perkins J.
422
Rawlins J.
Garuccio B.
178
Valadon J.
W.Kamijo
810
Genreau D.
Okon-Engstler P.
2411
Santos
Akon A.
4464
Mata J.
Quintal T.
2017
Velupillay N.
Quispe Cordova P. A.
744
Charles Nduka
Stamatelopoulos A.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 18% | 14% |
| 14% | 4% | 16~30 | 11% | 20% |
| 14% | 7% | 31~45 | 18% | 8% |
| 24% | 23% | 46~60 | 4% | 14% |
| 12% | 26% | 61~75 | 13% | 17% |
| 18% | 26% | 76~90 | 30% | 23% |