KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Hà Lan
02/05 19:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Almere City FC và FC Den Bosch vào 19:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julian RijkhoffBoyd Reith
89'
Bas HuismanFerdy Druijf
83'
Amoah Foah-SamEmanuel Poku
82'
Ferdy DruijfHamza El Dahri
82'
78'
Boushaba A.Jeffrey Fortes
Enzo Cornelisse
78'
77'
Ilias BoumassaoudiThijs van Leeuwen
Olivier de NijsMarley Dors
73'
70'
Zaid el BakkaliKevin Felida
70'
Rafi WoltersJack de Vries
Julian RijkhoffJamie Jacobs
64'
Enzo CornelisseMilan de Haan
64'
46'
Genrich SilleSebastian Karlsson Grach
Marley Dors
41'

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-1-4-2 Khách
12
Tristan Kuijsten
Pepijn van de Merbel
36
16
Niko Takahashi
Akmum R.
27
4
Lawrence J.
van Grunsven T.
4
22
van de Blaak E.
Maas S.
3
2
Reith B.
Felida K.
6
8
de Haan M.
Fortes J.
22
23
Jacobs Ja.
de Vries J.
15
21
H.E.Dahri
van Leeuwen T.
10
40
Dors M.
Mees Laros
33
9
Druijf F.
Karlsson Grach S.
9
17
Poku E.
Monzialo K.
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.6
1.5Bàn thua1.9
11.8Bị sút trúng mục tiêu18.4
5Phạt góc3.6
1.6Thẻ vàng1.3
11.8Phạm lỗi10.6
49.8%Kiểm soát bóng45.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%14%1~1511%14%
9%18%16~3023%18%
12%11%31~4515%11%
16%12%46~6013%16%
13%9%61~7511%11%
35%33%76~9023%27%