KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
04/05 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Rukh Vynnyky
Veres
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Kudrivka
Rukh Vynnyky
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Rukh Vynnyky
PFC Oleksandria
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-05
2026
PFC Oleksandria
Zorya
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Zorya
Polissya Zhytomyr
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rukh Vynnyky và Zorya vào 22:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Kyrylo DryshliukDejan Popara
90'
Jakov BasicBogdan Kushnirenko
85'
Pylyp BudkivskyIhor Perduta
Dmytro SebroSamba Diallo
83'
Yuri KopynaBeknaz Almazbekov
78'
TuttiIgor Neves Alves
78'
68'
Dejan Popara
66'
Igor GorbachNavin Malysh
60'
Dejan Popara
46'
Petar MicinSallieu Bah
29'
Ihor PerdutaLeovigildo Júnior Reis Rodrigues
28'
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
Vitaliy Roman
23'
Igor Neves AlvesOstap Prytula
21'
16'
Leovigildo Júnior Reis Rodrigues

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Yuriy-Volodymyr Gereta
Saputin O.
1
75
Andriy Kitela
N.Malysh
23
76
Tovarnytskyi O.
Jordan
55
17
Slyusar D.
Eskinja G.
4
93
Vitaliy Roman
Juninho
10
56
Boyko M.
Bogdan Kushnirenko
77
14
Diallo S.
Artem Slesar
9
30
Talles
Dejan Popara
6
10
Prytula O.
Sallieu Bah
88
77
Beknaz Almazbekov
Vantukh R.
47
9
Neves I.
Budkivsky P.
28
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.3Bàn thắng1.8
2.1Bàn thua1.8
12Bị sút trúng mục tiêu9.8
3.2Phạt góc4.6
3Thẻ vàng1.9
13Phạm lỗi9.7
42.3%Kiểm soát bóng52%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%25%1~155%13%
20%9%16~3017%9%
14%12%31~4517%16%
17%25%46~6021%9%
14%10%61~7517%18%
26%12%76~9019%30%