KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
04/05 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-05
2026
VPS Vaasa-j
Jakobstads Bollklubb
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Jakobstads Bollklubb
JS Hercules
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
FC Vaajakoski
Jakobstads Bollklubb
18 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
GBK Kokkola
FF Jaro II
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
17-05
2026
Narpes Kraft
GBK Kokkola
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
GBK Kokkola
SJK Akatemia B
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jakobstads Bollklubb và GBK Kokkola vào 22:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+4'
Alex Bjorkgren
90+3'
Luigi Moraes
Carl Strang
90+2'
Johan Forsen
45+6'
45+2'
Kareem Moses
39'
13'
Tomas Maldonado

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.5
0.8Bàn thua2.7
10.6Bị sút trúng mục tiêu12.6
5.5Phạt góc3.7
2.3Thẻ vàng2.2
11.3Phạm lỗi7
45.4%Kiểm soát bóng43.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1514%18%
9%15%16~302%24%
27%15%31~4521%9%
15%13%46~6017%12%
17%21%61~7519%16%
15%21%76~9024%18%