KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
04/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Dundalk
Bohemians
4 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
Bohemians
Drogheda United
11 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
23-05
2026
Galway United
Bohemians
18 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Shelbourne
Sligo Rovers
4 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
St. Patricks
Shelbourne
11 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
23-05
2026
Shelbourne
Waterford United
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bohemians và Shelbourne vào 23:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Ellis ChapmanKerr McInroy
90+2'
Sean BoydJohn Martin
Harry VaughanDouglas James-Taylor
88'
87'
Kameron Ledwidge
Josh HarpurNiall Morahan
79'
72'
Harry WoodWilliam Jarvis
Darragh PowerAdam Mcdonnell
71'
67'
William JarvisEvan Caffrey
67'
Jack Henry-FrancisAli Coote
Douglas James-TaylorColm Whelan
65'
56'
Harry WoodRodrigo Freitas
52'
Rodrigo Freitas
Leigh KavanaghSenan Mullen
46'
Harry VaughanMarkuss Strods
46'
39'
Paddy Barrett
29'
John Martin
16'
John MartinAli Coote
Senan Mullen
16'
Adam McdonnellRoss Tierney
10'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
1
Chorazka K.
Speel W.
115
S.Mullen
Bone S.
1522
Todd S.
Barrett Paddy
2912
P.Hickey
K.Ledwidge
411
Rooney D.
Gannon S.
210
Devoy D.
Coote A.
1426
Tierney R.
Lunney J.
64
Morahan N.
McInroy K.
2317
Adam McDonnell
E.Caffrey
2732
Strods M.
J.Martin
109
Whelan C.
Freitas R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 6.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 63.1% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 18% | 1~15 | 12% | 11% |
| 20% | 12% | 16~30 | 10% | 20% |
| 6% | 12% | 31~45 | 30% | 18% |
| 15% | 12% | 46~60 | 17% | 15% |
| 20% | 18% | 61~75 | 10% | 15% |
| 22% | 25% | 76~90 | 17% | 18% |