KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
04/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Shelbourne
Sligo Rovers
4 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
17-05
2026
Sligo Rovers
Galway United
12 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
23-05
2026
Shamrock Rovers
Sligo Rovers
18 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
St. Patricks
Waterford United
4 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
St. Patricks
Shelbourne
11 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
23-05
2026
Derry City
St. Patricks
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sligo Rovers và St. Patricks vào 23:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daire PattonCarl McHugh
84'
78'
Max Andrew MataRyan Edmondson
77'
Jason McClellandAnto Breslin
Kyle McDonaghSean Stewart
70'
63'
Darragh NugentJamie Lennon
63'
Glory NzingoChristopher Forrester
63'
Zak ElbouzediJames Brown
Sean Stewart
53'
Archie Meekison
41'
37'
James Brown
Kavanagh Cian
32'
6'
Kian LeavyJoe Redmond
2'
Sean Hoare
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
29
Sargeant S.
Joseph Anang
945
Blaney S.
Brown J.
2352
G.McElroy
J.Redmond
415
Denham O.
Hoare S.
23
S.Stewart
Turner L.
2416
McHugh C.
K.Leavy
1014
J.McManus
Lennon J.
67
Fitzgerald W.
Baggley B.
1910
Meekison A.
Breslin A.
311
C.Kavanagh
Edmondson R.
2719
A.Nolan
Forrester C.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 15% | 22% |
| 16% | 12% | 16~30 | 5% | 7% |
| 11% | 18% | 31~45 | 12% | 11% |
| 36% | 19% | 46~60 | 22% | 7% |
| 13% | 16% | 61~75 | 17% | 33% |
| 13% | 16% | 76~90 | 25% | 18% |