KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
04/05 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
10-05
2026
Motherwell FC
Hearts
5 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Hearts
Falkirk
9 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Celtic
Hearts
11 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-05
2026
Celtic
Glasgow Rangers
5 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Glasgow Rangers
Hibernian FC
9 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Falkirk
Glasgow Rangers
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hearts và Glasgow Rangers vào 23:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jordi AltenaLawrence Shankland
90+4'
Frankie KentStephen Kingsley
90'
83'
Bojan MiovskiDiomande Mohammed
Pierre KaboreClaudio Braga
83'
Jamie McCarthyAlexandros Kyziridis
82'
80'
Emmanuel Fernandez
75'
Ryan Don NaderiNicolas Raskin
75'
Thelo AasgaardMikey Moore
75'
Tuur RommensDujon Sterling
73'
Diomande Mohammed
Lawrence Shankland
71'
69'
Djeidi GassamaAndreas Skov Olsen
Stephen Kingsley
54'
Blair SpittalIslam Chesnokov
46'
Lawrence Shankland
37'
23'
Dujon Sterling

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
25
Schwolow A.
Butland J.
1
19
Findlay S.
Tavernier J.
2
4
Halkett C.
Djiga N.
24
15
Steinwender M.
E.Fernandez
37
3
Kingsley S.
Dujon Sterling
21
6
Baningime B.
Chukwuani T.
42
49
Leonard M.
Raskin N.
43
89
Kyziridis A.
Skov Olsen A.
7
99
Chesnokov I.
Diomande M.
10
9
Shankland L.
Moore M.
47
10
Cláudio Braga
Chermiti Y.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.6
1Bàn thua1.6
11Bị sút trúng mục tiêu9
5.9Phạt góc7.2
1.8Thẻ vàng2.2
10.7Phạm lỗi13.3
53%Kiểm soát bóng56%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%14%1~1520%11%
21%10%16~3012%25%
15%18%31~4516%20%
17%20%46~6025%8%
11%10%61~754%14%
28%25%76~9020%14%