KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
04/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
Grazer AK
Rheindorf Altach
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
Rheindorf Altach
SV Ried
11 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
SV Ried
Wolfsberger AC
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
Wolfsberger AC
WSG Wattens
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rheindorf Altach và Wolfsberger AC vào 23:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip Milojevic
86'
85'
Emin KujovicAlessandro Schopf
85'
Tobias GruberMarco Sulzner
Moritz OswaldSandro Ingolitsch
84'
Alexander GorgonYann Massombo
84'
Precious BenjaminMike Steven Bahre
78'
77'
Simon PiesingerDonis Avdijaj
70'
Angelo GattermayerMarco Sulzner
Patrick GreilOusmane Diawara
68'
67'
Donis Avdijaj
65'
Donis AvdijajEmmanuel Agyeman Ofori
56'
Marco Sulzner
46'
Cheick DiabateDominik Baumgartner
Daniel AntoschDejan Stojanovic
46'
36'
Markus Pink
32'
Rene Renner
28'
Dominik BaumgartnerFabian Wohlmuth
23'
Markus PinkJessic Ngankam
15'
Dominik Baumgartner
Srdjan HrsticMike Steven Bahre
10'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Stojanovic D.
Polster N.
1217
Jager L.
Baumgartner D.
2223
Zech B.
Piesinger S.
827
F.Milojević
N.Wimmer
3729
M.Ouédraogo
Wohlmuth F.
318
Bahre M.
M.Sulzner
306
Demaku V.
Schopf A.
1825
Ingolitsch S.
Renner R.
7710
O.Diawara
A.Gattermayer
711
S.Hrstić
Agyeman Ofori E.
3428
Massombo Y.
Ngankam J.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 3.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 6% | 6% |
| 16% | 22% | 16~30 | 4% | 20% |
| 23% | 24% | 31~45 | 20% | 13% |
| 6% | 12% | 46~60 | 13% | 6% |
| 6% | 6% | 61~75 | 18% | 22% |
| 23% | 18% | 76~90 | 30% | 31% |