KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
05/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
Kalmar FF
Halmstads
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-05
2026
Halmstads
Elfsborg
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Halmstads
Orgryte
18 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Elfsborg
Brommapojkarna
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Brommapojkarna
Kalmar FF
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Djurgardens
Brommapojkarna
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Halmstads và Brommapojkarna vào 00:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Mads Kristian Hansen
Leo Cavallius
90+1'
Hussein Carneil
90'
86'
Issiaga CamaraSion Oppong
85'
Serge Junior NgoualiKaare Barslund
82'
Mads Kristian HansenOliver Berg
80'
Lukas BjorklundKevin Ackerman
Malte PerssonOliver Kapsimalis
80'
73'
Kamilcan SeverDavid Isso
70'
Kaare BarslundMads Kristian Hansen
Marvin IllaryLudvig Arvidsson
65'
Hussein CarneilOtso Liimatta
65'
Gustav FribergRami Kaib
65'
59'
Sion OppongDavid Isso
Otso Liimatta
56'
Rami Kaib
51'
27'
Mads Kristian Hansen
17'
Kevin Ackerman
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Ronning T.
Cavallius L.
124
Kaib R.
Andersson A.
2116
Tougjas E.
Simpson J.
235
Gregor P.
Troelsen A.
317
Boman A.
Zanden O.
627
Ascone R.
K.Barslund
276
Allansson J.
Ackermann K.
2422
Kapsimalis O.
Hansen M.
920
Liimatta O.
Berg O.
1011
Arvidsson L.
S.Oppong
339
Faraj O.
Isso D.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 2.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 20% | 1~15 | 10% | 9% |
| 20% | 12% | 16~30 | 16% | 13% |
| 13% | 5% | 31~45 | 24% | 23% |
| 20% | 12% | 46~60 | 18% | 13% |
| 16% | 27% | 61~75 | 10% | 15% |
| 20% | 22% | 76~90 | 22% | 23% |