KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
05/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-05
2026
Cracovia Krakow
Radomiak Radom
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Radomiak Radom
Lech Poznan
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Gornik Zabrze
Radomiak Radom
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Widzew lodz
Lechia Gdansk
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Lechia Gdansk
Legia Warszawa
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
LKS Nieciecza
Lechia Gdansk
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radomiak Radom và Lechia Gdansk vào 00:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Milosz Kalahur
83'
Bartlomiej KludkaTomasz Wojtowicz
83'
Milosz KalahurMatus Vojtko
Salifou SoumahAbdoul Tapsoba
70'
Romario BaroChristos Donis
70'
66'
Tomas Bobcek
65'
Tomasz Neugebauer
Zie Mohamed Ouattara
62'
Mateusz CichockiElves Balde
56'
Ibrahima CamaraRafal Wolski
56'
Abdoul TapsobaElves Balde
48'
Abdoul Tapsoba
45'
44'
Tomasz NeugebauerBogdan Vyunnik
Steve KingueMaurides Roque Junior
39'
Jeremy Blasco
36'
30'
Bogdan Vyunnik
Abdoul TapsobaElves Balde
26'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
F.Majchrowicz
Paulsen A.
1813
Grzesik J.
Wojtowicz T.
3326
Dieguez A.
M.Dyachuk
155
Blasco J.
Rodin M.
8024
Zie Ouattara
Vojtko M.
2777
Donis C.
Mena C.
1121
Balde E.
Kapic R.
1027
Wolski R.
Zhelizko I.
582
Luquinhas
Cirkovic A.
815
Tapsoba A.
Bobcek T.
8925
Maurides
Vyunnyk B.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 20% | 9% |
| 4% | 18% | 16~30 | 6% | 15% |
| 14% | 20% | 31~45 | 22% | 25% |
| 21% | 20% | 46~60 | 11% | 20% |
| 17% | 10% | 61~75 | 20% | 6% |
| 23% | 20% | 76~90 | 13% | 22% |