KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
05/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
09-05
2026
Future FC
Ittihad Alexandria
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-05
2026
Ittihad Alexandria
Tala'ea EI-Gaish
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
19-05
2026
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria
14 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-05
2026
Petrojet FC
Wadi Degla SC
3 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-05
2026
NBE SC
Petrojet FC
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
18-05
2026
Petrojet FC
Future FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ittihad Alexandria và Petrojet FC vào 00:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Samir MohamedAdel Badr Moussa
Alaa MahmoudMohamed Tony
84'
72'
Ahmed YassinAdham Hamed
Mohamed TonyAbdelrahman Magdi
68'
MabululuMahmoud Dunga
68'
65'
Adel Badr Moussa
Youssry WahidAhmed Eid
59'
John Okoye EbukaFady Farid
59'
56'
Rasheed AhmedMostafa El Gamal
56'
Mohamed IbrahimAmadou Djoulde Bah
45+3'
Amadou Djoulde Bah
41'
9'
Gabriel ChukwudiAmadou Djoulde Bah
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
16
Mahmoud Genesh
Salah O.
114
Mohamed A.
Kenawi M.
44
Alaa Mahmoud
Barakat Haggag
255
Mostafa I.
Bahbah A.
1588
Mahmoud A.
Abdallah I.
333
Eid A.
Okasha M.
823
Saviour I.
Hamed A.
1726
Abdelaati M.
El Gamal M.
1427
Magdi A.
Bah A. D.
1310
Magdi Kafsha Mohamed
Moussa B.
99
Farid F.
Gabriel Chukwudi
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 4% | 1~15 | 17% | 21% |
| 6% | 21% | 16~30 | 10% | 5% |
| 30% | 23% | 31~45 | 20% | 18% |
| 13% | 4% | 46~60 | 2% | 21% |
| 16% | 9% | 61~75 | 17% | 13% |
| 30% | 33% | 76~90 | 30% | 21% |