KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Áo
05/05 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
LASK Linz
Red Bull Salzburg
5 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Austria Wien
LASK Linz
12 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
Rapid Wien
Austria Wien
5 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Sturm Graz
Rapid Wien
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LASK Linz và Rapid Wien vào 01:30 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
90+7'
Matthias Seidl
Ismaila CoulibalySamuel Oluwabukunmi Adeniran
90+1'
Christoph LangSascha Horvath
90+1'
Florian FleckerKasper Poul Molgaard Jorgensen
83'
Xavier MbuyambaSasa Kalajdzic
82'
81'
Tobias Borchgrevink BorkeeietAnge Ahoussou
81'
Tobias Fjeld GulliksenJakob Maximilian Scholler
Moses UsorMelayro Bogarde
75'
71'
Andreas WeimannErcan Kara
71'
Nikolaus WurmbrandPetter Nosa Dahl
Moses UsorKrystof Danek
70'
63'
Yusuf DemirJanis Antiste
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
63'
Sascha HorvathSasa Kalajdzic
52'
12'
Janis AntisteErcan Kara

Đội hình

Chủ 5-3-2
3-4-2-1 Khách
1
L.Jungwirth
Hedl N.
1
2
Bello G.
J.Schöller
4
16
Andrade A.
Raux Yao S.
6
43
Alemao
A.Ahoussou
20
48
M.Cissé
Bolla B.
77
20
Molgaard Jorgensen K. P.
Romeo A.
29
30
Horvath S.
Seidl M.
18
6
Bogarde M.
Horn J.
38
9
Danek K.
Antiste J.
90
7
Adeniran S.
P.Dahl
10
10
Kalajdzic S.
Kara E.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.3
1.4Bàn thua1
9.3Bị sút trúng mục tiêu11.6
4.3Phạt góc4.5
1.6Thẻ vàng2.8
11.1Phạm lỗi9.9
48.4%Kiểm soát bóng55.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~1525%17%
16%9%16~3016%7%
14%18%31~4513%26%
13%12%46~6013%19%
14%34%61~7511%7%
22%15%76~9019%21%