KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
05/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-05
2026
Sevilla
Espanyol
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
14-05
2026
Villarreal
Sevilla
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Sevilla
Real Madrid
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Real Sociedad
Real Betis
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-05
2026
Girona
Real Sociedad
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Real Sociedad
Valencia
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sevilla và Real Sociedad vào 02:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Vlachodimos O.
Remiro A.
1
36
Oso
Aramburu J.
2
4
Kike Salas
Martin J.
31
32
A.Castrin
Caleta-Car D.
16
2
Carmona J. A.
Gomez S.
17
18
Agoume L.
Turrientes B.
8
6
Gudelj N.
Soler C.
18
11
Vargas R.
Kubo T.
14
19
Mendy B.
Oyarzabal M.
10
7
Romero Bernal I.
Barrenetxea A.
7
17
Maupay N.
Oskarsson O. S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.8
1.7Bàn thua1.6
10.1Bị sút trúng mục tiêu14.3
4.1Phạt góc6.2
2.5Thẻ vàng2.4
13.7Phạm lỗi13.7
44.7%Kiểm soát bóng52.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%7%1~156%15%
11%14%16~3010%17%
25%16%31~4524%13%
16%16%46~6018%13%
11%12%61~7510%6%
25%33%76~9030%33%