KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
05/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-05
2026
Bhayangkara Solo FC
Madura United
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-05
2026
PSIM Yogyakarta
Madura United
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Madura United
PSM Makassar
17 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-05
2026
Bali United FC
Borneo FC Samarinda
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-05
2026
Bali United FC
Bhayangkara Solo FC
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Dewa United FC
Bali United FC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Madura United và Bali United FC vào 15:30 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
IlhamsyahIran da Conceicao Goncalves Junior
90+4'
81'
Muhammad RahmatIrfan Jaya
81'
Rizky Dwi FebriantoRahmat Arjuna Reski
81'
Made TitoKadek Agung Widnyana Putra
Riquelme Sousa SilvaJuninho Brandao
80'
Emerson Santos de SouzaFransiskus Alesandro
80'
Juninho Brandao
74'
74'
Irfan Jaya
Novan Setyo SasongkoTaufany Muslihuddin
65'
63'
Jens RavenKadek Arel
Juninho Brandao
54'
54'
Made Andhika
44'
Made AndhikaBagas Adi Nugroho
Iran da Conceicao Goncalves JuniorFransiskus Alesandro
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
21
Mochammad Dicky
Hauptmeijer M.
16
Ruxi
Goppel T.
768
Ahmad Rusadi
Joao Ferrari
23
Monteiro P.
Bagas Adi Nugroho
515
Giovani Numberi
Arel K.
45
Kerim Palic
Receveur T.
144
Wehrmann J.
Agung K.
1824
Taufany Muslihuddin
Irfan Jaya
4110
Goncalves I.
Yachida T.
1777
Alesandro F.
Rahmat Arjuna Reski
479
Juninho Brandao
Kopitovic B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 6% | 1~15 | 10% | 10% |
| 8% | 13% | 16~30 | 3% | 14% |
| 22% | 13% | 31~45 | 23% | 20% |
| 14% | 10% | 46~60 | 19% | 8% |
| 20% | 26% | 61~75 | 19% | 14% |
| 17% | 30% | 76~90 | 23% | 31% |