KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
02/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
10-05
2026
SK Sigma Olomouc
FC Bohemians 1905
8 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
10-05
2026
SK Sigma Olomouc
FC Bohemians 1905
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bohemians 1905 và SK Sigma Olomouc vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas Hulka
90'
Petr MirvaldAles Cermak
82'
75'
Jakub ElbelJan Kral
Oliver MikudaJan Matousek
67'
Denis ValaMatej Kadlec
67'
65'
Matej MikulenkaFabijan Krivak
62'
Antonin RusekJachym Sip
60'
Dominik JanosekJakub Jezierski
60'
Jachym SipDario Grgic
59'
Antonin RusekVaclav Sejk
Gibril SossehMilan Havel
57'
Abdulla Yusuf HelalMilan Ristovski
57'
54'
Matus Maly
51'
Fabijan KrivakAbubakar Ghali
David Lischka
45+2'
33'
Fabijan KrivakJakub Jezierski
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
23
Tomas Fruhwald
Koutny J.
913
Kadlec M.
Sylla A.
227
Lischka D.
Jan Kral
2128
Hulka L.
Maly M.
3325
Kareem P.
Filip Slavicek
1642
Smrz V.
Jezierski J.
1924
Havel M.
Beran M.
4777
Ristovski M.
Ghali A.
7047
Cermak A.
Fabijan Krivak
2310
Matousek J.
Sejk V.
1020
Drchal V.
Grgic D.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 27% | 1~15 | 8% | 13% |
| 12% | 15% | 16~30 | 18% | 16% |
| 12% | 17% | 31~45 | 16% | 18% |
| 15% | 7% | 46~60 | 16% | 20% |
| 20% | 15% | 61~75 | 27% | 13% |
| 32% | 17% | 76~90 | 13% | 16% |