KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
02/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
10-05
2026
Pardubice
MFK Karvina
8 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
20-05
2026
FK Baumit Jablonec
MFK Karvina
18 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
10-05
2026
Pardubice
MFK Karvina
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Karvina và Pardubice vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Ryan MahutaTobias Boledovic
Simon SloncikSahmkou Camara
86'
79'
Jan Tredl
77'
Jiri ZimaVojtech Patrak
Jan FialaPavel Kacor
75'
Nino MilicFilip Prebsl
75'
Filip Prebsl
69'
Kahuan ViniciusAboubacar Traore
67'
Jakub KristanYahaya Lawali
67'
62'
Daniel SmekalVictor Samuel
62'
Emmanuel GodwinSamuel Kopasek
62'
Tomas JelinekMichal Hlavaty
51'
Victor SamuelAbdoullahi Tanko
Denny SamkoSahmkou Camara
45'
13'
Vojtech PatrakVictor Samuel
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
30
Jakub Lapes
Mandous A.
3025
Fleisman J.
Tredl J.
1249
Sahmkou Camara
Simon Bammens
4444
Yevgeniy Skyba
Konecny M.
326
Sebastian Bohac
Kopasek S.
3999
Prebsl F.
Misek S.
184
Traore A.
Hlavaty M.
193
Lawali Y.
Tobias Boledovic
4010
Denny Samko
Tanko A.
2811
Kacor P.
Samuel V.
3526
Lucky Ezeh
Patrak V.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 6% | 1~15 | 7% | 12% |
| 12% | 11% | 16~30 | 11% | 17% |
| 18% | 20% | 31~45 | 19% | 14% |
| 14% | 17% | 46~60 | 21% | 7% |
| 14% | 20% | 61~75 | 15% | 17% |
| 22% | 22% | 76~90 | 25% | 29% |