KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
02/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
09-05
2026
Mlada Boleslav
Zlin
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
12-05
2026
Zlin
Teplice
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
16-05
2026
Banik Ostrava
Zlin
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
09-05
2026
Dukla Praha
Synot Slovacko
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
12-05
2026
Mlada Boleslav
Dukla Praha
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
16-05
2026
Teplice
Dukla Praha
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zlin và Dukla Praha vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Tomas Pekhart
Tom UlbrichJakub Pesek
86'
Antonin KrapkaJakub Kolar
86'
84'
Tomas PekhartPavel Gaszczyk
84'
Dario KreikerZlatan Sehovic
79'
Diego VelasquezMarek Hanousek
78'
Dantaye GilbertJaroslav Svozil
Matej KoubekTomas Poznar
75'
Tomas Poznar
74'
Lukas BartosakDavid Machalik
70'
Kristers PenkevicsJoss Didiba Moudoumbou
70'
Cletus Nombil
65'
59'
Bruno UnusicLukas Penxa
Michal Cupak
47'
Tomas Poznar
45+2'
Jakub Cernin
35'
Marian Pisoja
33'
23'
Milla Prince
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
17
Dostal S.
Backovsky H.
5982
Pisoja M.
Hasek D.
1828
Kolar J.
Svozil J.
2324
Cernin J.
Traore M. T.
2223
Kopecny M.
Penxa L.
619
Cletus Nombil
Pavel Gaszczyk
86
Didiba J.
Hanousek Mar.
2510
Pesek J.
Sehovic Z.
326
Cupak M.
Cermak M.
198
David Machalik
Mikus R.
1088
Poznar T.
Prince M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 41.9% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 12% | 2% |
| 11% | 14% | 16~30 | 12% | 14% |
| 25% | 28% | 31~45 | 17% | 38% |
| 15% | 17% | 46~60 | 19% | 7% |
| 15% | 10% | 61~75 | 17% | 23% |
| 18% | 17% | 76~90 | 21% | 14% |