KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Séc
02/05 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
09-05
2026
FC Viktoria Plzen
Slovan Liberec
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-05
2026
Hradec Kralove
Slovan Liberec
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
Slovan Liberec
Sparta Prague
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
10-05
2026
Slavia Praha
Sparta Prague
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-05
2026
Slavia Praha
FK Baumit Jablonec
11 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
Hradec Kralove
Slavia Praha
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Liberec và Slavia Praha vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+12'
Tomas Vlcek
Filip Spatenka
90+6'
Raimonds Krollis
90+4'
Ange NGuessan
90'
88'
Ivan SchranzDavid Moses
88'
Alexandr BuzekOscar Dorley
Daniel RusToumani Diakite
87'
Augustin Drakpe
83'
Lukas LetenayVojtech Stransky
79'
Lukas MasekErmin Mahmic
79'
Vojtech Stransky
78'
Filip SpatenkaJan Mikula
72'
70'
Samuel IsifeDavid Doudera
65'
Mojmir ChytilYoussoupha Sanyang
60'
Tomas VlcekIgoh Ogbu
Milan LexaPetr Hodous
57'
Ermin MahmicMarek Icha
50'
45+4'
David Jurasek
Augustin Drakpe
45+3'
Ermin Mahmic
34'
18'
Igoh OgbuLukas Provod

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
40
Koubek T.
Markovic J.
35
3
Mikula J.
Holes T.
3
16
Ange NGuessan
Ogbu I.
5
14
Drakpe A.
Zima D.
4
27
Kayondo A. A.
Doudera D.
21
30
Toumani Diakite
D.Moses
16
12
Stransky V.
Dorley O.
19
8
Icha M.
Jurasek D.
39
20
Mahmic E.
Provod L.
17
99
Krollis R.
Sanyang Y.
11
5
Hodous P.
Chory T.
25
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.9
0.9Bàn thua0.8
9.7Bị sút trúng mục tiêu8.6
5.8Phạt góc8.3
2.7Thẻ vàng1.6
16.6Phạm lỗi12.9
49.6%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%11%1~1515%9%
13%16%16~309%6%
15%20%31~4525%25%
13%14%46~609%11%
17%12%61~7518%18%
23%24%76~9021%27%