KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
02/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
06-05
2026
Pafos FC
Omonia Nicosia FC
4 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
06-05
2026
Aris Limassol
APOEL Nicosia
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omonia Nicosia FC và Aris Limassol vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fabiano Ribeiro de FreitasCharalampos Kyriakidis
90'
Ioannis KousoulosCarel Eiting
88'
Andreas ChristouEwandro Felipe de Lima Costa
88'
Stevan JoveticMuamer Tankovic
86'
77'
Robert ErgasLeon Aderemi Balogun
Willy Semedo
75'
74'
Aleksandr KokorinRody Junior Effaghe
74'
Veljko NikolicCharalampos Charalampous
Stefan Simic
70'
64'
Charalampos Charalampous
Ryan Mmaee
57'
32'
Yacine BourhaneSteeve Yago
Ryan Mmaee
22'
Muamer Tankovic
11'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
98
Charalampos Kyriakidis
Vana
129
Balkovec J.
Mamadou Sane
1930
Panagiotou N.
Balogun L.
275
Coulibaly S.
Yago S.
202
Alpha Dionkou
Correia A.
77
Semedo W.
Kastanos G.
2814
Maric M.
Charalampous C.
766
Eiting C.
Dennis Bakke Gaustad
2911
Ewandro
Gustavo Paje
3022
Tankovic M.
Jaden Montnor
6619
Mmaee R.
Effaghe R. J.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 16% | 1~15 | 11% | 14% |
| 20% | 12% | 16~30 | 7% | 17% |
| 20% | 12% | 31~45 | 11% | 17% |
| 9% | 20% | 46~60 | 19% | 8% |
| 16% | 3% | 61~75 | 11% | 11% |
| 12% | 34% | 76~90 | 34% | 29% |