KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
03/05 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
09-05
2026
FC Viktoria Plzen
Slovan Liberec
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-05
2026
Sparta Prague
FC Viktoria Plzen
9 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
FC Viktoria Plzen
FK Baumit Jablonec
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
10-05
2026
FK Baumit Jablonec
Hradec Kralove
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-05
2026
Hradec Kralove
Slovan Liberec
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
Hradec Kralove
Slavia Praha
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và Hradec Kralove vào 20:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Marko Regza
Matej ValentaDenis Visinsky
87'
80'
Stepan PonikelskyAdam Vlkanova
Adam KadlecAmar Memic
79'
73'
Marko RegzaElione Neto
Sampson DwehPatrik Hrosovsky
67'
Jiri PanosTomas Ladra
63'
46'
Lucas KubrDaniel Trubac
Mohamed ToureMatej Vydra
46'
Alexandr SojkaPrince Kwabena Adu
46'
Denis Visinsky
46'
Amar Memic
42'
Tomas LadraPatrik Hrosovsky
11'
9'
Ondrej MihalikAdam Vlkanova
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
44
Wiegele F.
Zadrazil A.
1214
Doski M.
Jakub Uhrincat
740
Dweh S.
Cihak F.
537
Krcik D.
Frantisek Cech
259
D.Višinský
Suchomel M.
36
Cerv L.
Kucera J.
2817
Hrosovsky P.
Elione Neto
1999
A.Memić
Horak D.
2618
Ladra T.
Vlkanova A.
5880
P.Adu
Trubac D.
2711
Vydra M.
Mihalik O.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 7.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 7% | 5% |
| 15% | 12% | 16~30 | 15% | 14% |
| 20% | 12% | 31~45 | 18% | 25% |
| 7% | 15% | 46~60 | 18% | 17% |
| 16% | 24% | 61~75 | 10% | 14% |
| 22% | 21% | 76~90 | 28% | 22% |