KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
03/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
06-05
2026
Aris Limassol
APOEL Nicosia
3 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-05
2026
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
16-05
2026
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
06-05
2026
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC
3 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-05
2026
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
16-05
2026
AEK Larnaca
Pafos FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa APOEL Nicosia và AEK Larnaca vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gabriel Pereira
90+3'
Constantinos Poursaitidis
90+1'
Constantinos PoursaitidisMathias Tomas
87'
81'
Charis Kyriakou
80'
Mathias GonzalezRobert Mudrazija
80'
Charis KyriakouPere Pons Riera
Evagoras AntoniouDiego Rosa
76'
Diego Rosa
75'
73'
Marcus RohdenLuis Gustavo Ledes Evangelista Santos
73'
Giorgos NaoumElohor Godswill Ekpolo
Gabriel MaioliDaniel Mancini
67'
Nicolas KoutsakosPeter Oladeji Olayinka
67'
Diego Rosa
67'
Vitor Meer
64'
61'
Djordje IvanovicAlejandro Suarez Cardero
Konstantinos Laifis
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gabriel Pereira
Alomerovic Z.
16
Vitor Meer
Ekpolo G.
2234
Laifis K.
Milicevic H.
1531
Brorsson F.
Roberge V.
2714
Nanu
Garcia A.
1429
Rosa D.
Gustavo
720
Dalcio
Pons P.
1723
P.Kattirtzis
Miramon
2115
M.Tomás
Mudrazija R.
3277
Mancini D.
Cardero A.
869
Drazic S.
Bajic R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 19% | 12% |
| 14% | 17% | 16~30 | 14% | 20% |
| 8% | 17% | 31~45 | 12% | 20% |
| 16% | 14% | 46~60 | 14% | 4% |
| 16% | 17% | 61~75 | 7% | 16% |
| 33% | 23% | 76~90 | 31% | 20% |