KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
03/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
06-05
2026
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC
3 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-05
2026
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
16-05
2026
Apollon Limassol FC
Aris Limassol
12 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
06-05
2026
Pafos FC
Omonia Nicosia FC
3 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-05
2026
Pafos FC
Aris Limassol
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
16-05
2026
AEK Larnaca
Pafos FC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Apollon Limassol FC và Pafos FC vào 23:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
David Luiz Moreira Marinho
83'
Mons BassouaminaVlad Dragomir
83'
Domingos QuinaBruno Felipe Souza Da Silva
79'
Zacharias Adoni
78'
75'
Clinton DuoduGustavo Amaro Assuncao
73'
Antreas ShikkisBruno Gaspar
73'
61'
Joao CorreiaJair Diego Alves de Brito,Jaja
61'
Bruno Felipe Souza Da SilvaOgnjen Mimovic
61'
Daniel SilvaPedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
60'
Vlad Dragomir
54'
Derrick Luckassen
Josef Kvida
51'
Gustavo Amaro Assuncao
51'
Daniel Escriche RomeroJose Pedro Marques Freitas
28'
25'
David Luiz Moreira Marinho
Brandon Thomas Llamas
21'
Derrick Luckassen
10'
9'
Ivan Sunjic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Kuhn P.
Michail N.
9314
Malekkidis G.
Mimovic O.
2144
Kvida J.
Luckassen D.
234
Adoni Z.
David Luiz
476
Gaspar B.
Ioannou N.
145
Morgan Brown
Pepe
8812
Assuncao G. A.
Sunjic I.
2623
Thomas B.
Jaja
1177
Ljubic I.
Vlad Dragomir
3010
Rodrigues G.
Orsic M.
1743
Marques P.
Anderson Silva
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 16% | 22% |
| 9% | 20% | 16~30 | 12% | 11% |
| 24% | 13% | 31~45 | 22% | 11% |
| 5% | 13% | 46~60 | 19% | 8% |
| 18% | 5% | 61~75 | 9% | 11% |
| 20% | 35% | 76~90 | 19% | 34% |