KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
06/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Vanraure Hachinohe FC
Vegalta Sendai
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC
17 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Shonan Bellmare
Yokohama FC
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Yamagata Montedio
Shonan Bellmare
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vanraure Hachinohe FC và Shonan Bellmare vào 12:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Masaki Ikeda
82'
Shuto OkaniwaKosuke Onose
77'
Wakaba ShimoguchiNaoki Kase
Yuta InamiAoi Sato
75'
71'
Shusuke OtaArthur Silva
Kazuma NagataTsubasa Tanaka
65'
Ryuji SawakamiOrigbaajo Ismaila
56'
Ryusei TakaoSeiya Nakano
56'
46'
Keigo WatanabeHiroto Yamada
Daisuke InazumiShinnosuke Suzuki
46'
Yudai Sawada
44'
31'
Naoki Kase
29'
Arthur Silva
6'
Hiroto YamadaHiroya Matsumoto
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-2-1 Khách
13
Shogo Onishi
Kota Sanada
313
Sawada Y.
Matsumoto H.
52
Hiramatsu W.
Ono K.
811
Hiroto Yukie
Hakamata Y.
334
Takayoshi S.
Naoki Kase
868
Shoma Otoizumi
Feitoza A.
167
Aoi Sato
Takeda S.
628
Tsubasa Tanaka
Fujii T.
154
Shinnosuke Suzuki
Ikeda M.
1899
Nakano S.
Onose K.
790
Ismaila O.
Yamada H.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 16% | 1~15 | 25% | 10% |
| 2% | 6% | 16~30 | 0% | 13% |
| 24% | 20% | 31~45 | 17% | 15% |
| 10% | 16% | 46~60 | 14% | 13% |
| 13% | 16% | 61~75 | 17% | 8% |
| 24% | 23% | 76~90 | 25% | 39% |