KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
30/04 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-05
2026
Deportivo Mixco
Coban Imperial
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-05
2026
Deportivo Mixco
Coban Imperial
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coban Imperial và Deportivo Mixco vào 04:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Nicolas Martinez Vargas
Selvil TeniJuan Winter
74'
Carlos Flores
71'
Bryan LemusAngel Cabrera
69'
Marco RivasByron Javier Leal Ramirez
69'
Carlos MongesParedes S.
63'
63'
Jonathan Josue PozuelosEsteban Garcia
Marcos Acosta
56'
46'
Jeshua Jesafeth Urizar BatresAllen Jose Yanes Pinto
Juan WinterUri Emanuel Amaral Benitez
46'
40'
Kener Hairon Lemus MendezOscar Gonzalez
39'
Gabriel ArceEsnaydi Zuniga
Janderson Kione Pereira Rodrigues
36'
Byron Javier Leal Ramirez
27'
Luis Enrique de Leon Valenzuela
21'
Angel Cabrera
11'
9'
Esteban Garcia
Đội hình
Chủ
Khách
30
Eduardo Soto
Nixson Wilfredo Flores Reyes
255
Tomas Casas
Christian Omar Ojeda Ramirez
2619
Javier Estrada
Rocha K.
914
Luis Enrique de Leon Valenzuela
Gonzalez F.
3217
Angel Cabrera
Moscoso K.
3021
Byron Javier Leal Ramirez
Oscar Gonzalez
2420
Paredes S.
Nicolas Martinez Vargas
9915
Flores C.
Esteban Garcia
73
Acosta M.
Esnaydi Zuniga
199
Uri Emanuel Amaral Benitez
Moreno M.
328
Janderson Kione Pereira Rodrigues
Allen Jose Yanes Pinto
37Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 46.9% | Phạm lỗi | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 13% | 11% |
| 14% | 11% | 16~30 | 10% | 20% |
| 19% | 13% | 31~45 | 13% | 17% |
| 9% | 23% | 46~60 | 21% | 11% |
| 19% | 20% | 61~75 | 13% | 31% |
| 14% | 16% | 76~90 | 27% | 8% |