KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
30/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-05
2026
Club Comunicaciones
Antigua GFC
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-05
2026
Club Comunicaciones
Antigua GFC
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Antigua GFC và Club Comunicaciones vào 08:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oscar Alexander Santis Cayax
29'
18'
Jose Carlos Pinto Samayoa
13'
Stheven Adán Robles Ruiz
Agustin Maziero
11'
Agustin Maziero
7'
Đội hình
Chủ
Khách
17
Castellanos O.
J. Morales
8277
Camargo E.
Robles S.
1320
Herrera A.
L. Garcia
2612
Ardon J.
Pinto J.
61
Moran L.
Espino K.
46
Jose Mario Rosales Marroquin
Monreal E.
2418
Santis O.
Martin E.
315
Agustín Maziero
Reyes D.
2028
Enzo Fernández
Rafael Morales
1421
Alexander Robinson
Erick Gonzalez
124
Carbonell J.
Fredy Perez
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 50% | Phạm lỗi | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 22% | 8% |
| 16% | 9% | 16~30 | 16% | 19% |
| 18% | 15% | 31~45 | 5% | 22% |
| 6% | 12% | 46~60 | 16% | 13% |
| 12% | 25% | 61~75 | 16% | 22% |
| 30% | 25% | 76~90 | 22% | 13% |