KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
01/05 05:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CSD Xelaju MC
CD Marquense
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CSD Xelaju MC
CD Marquense
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Marquense và CSD Xelaju MC vào 05:30 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+1'
Maynor de LeonJuan Luis Cardona Luna
84'
80'
Joffre Andres Escobar MoyanoSteven Cardenas
Juan Villalobos
78'
Dylan Flores
67'
Marvin Ceballos
64'
Diego Casas
59'
Juan VillalobosMIGUEL ESCOBAR
54'
Marvin CeballosFernando Fuentes
54'
48'
Widvin Tebalan
46'
Yilton Eduardo Diaz LoboaJahir Jaen
33'
Antonio López
28'
Jahir Jaen
24'
Jose Eduardo Castaneda BarriosKevin Emanuel Ruiz Garcia
Đội hình
Chủ
Khách
2
Elias Vasquez
Lopez A.
1099
Rodas M.
Ruiz K.
2570
Flores D.
Tebalan W.
1380
Amaya W.
Juan Luis Cardona Luna
1610
MIGUEL ESCOBAR
Lobos N.
223
Fernando Fuentes
Jorge Aparicio
521
Javier Colli
Manuel Romero
305
Cano Chavez J. N.
Raul Calderon
2317
David Chuc
Jaen J.
7079
Oscar Linton
Cardenas S.
1129
Casas D.
Javier Gonzalez
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 42.8% | Phạm lỗi | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 15% | 9% |
| 11% | 13% | 16~30 | 17% | 6% |
| 23% | 13% | 31~45 | 23% | 37% |
| 5% | 20% | 46~60 | 8% | 3% |
| 26% | 13% | 61~75 | 13% | 18% |
| 20% | 25% | 76~90 | 21% | 25% |