KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
02/05 23:25
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Penybont FC và Haverfordwest County vào 23:25 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jac Clay
90+3'
85'
Jacob Bacon
80'
Jacob BaconJack Wilson
Noah DaleyChris Venables
80'
Chris Venables
68'
Mael Davies
64'
62'
Hughes W.Owain Jones
Jacob JonesAshley Baker
62'
Clayton GreenAlexander Cvetkovic
45+1'
Ashley Baker
31'
Chris VenablesEthan Cann
10'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
1
Luke Armstrong
Ifan Knott
115
Clay J.
Rees D.
216
Borge B.
McCarthy K.
172
Ludvigsen K.
Abbruzzese R.
37
Nathan Wood
Wilson J.
2221
Baker A.
Greg Walters
1833
Alexander Cvetkovic
Shephard C.
86
Davies M.
Kenniford K.
199
Venables C.
Daniel Hawkins
108
Pritchard O.
Jones O.
2010
Cann E.
Ben Ahmun
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 17% | 14% |
| 8% | 14% | 16~30 | 21% | 16% |
| 16% | 8% | 31~45 | 9% | 14% |
| 22% | 22% | 46~60 | 21% | 16% |
| 16% | 16% | 61~75 | 11% | 23% |
| 26% | 32% | 76~90 | 19% | 14% |