KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
06/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Yokohama F Marinos
Kashiwa Reysol
9 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara
16 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
09-05
2026
Mito Hollyhock
Urawa Red Diamonds
2 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
9 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-05
2026
FC Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kashiwa Reysol và Urawa Red Diamonds vào 17:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tomoaki OkuboDaiki Sugioka
89'
84'
Kai Shibato
Yusuke SegawaKoya Yuruki
69'
63'
Ryoma Watanabe
Mao HosoyaYuki Kakita
63'
Yudai KonishiRiki Harakawa
63'
62'
Yoichi NaganumaTakuro Kaneko
62'
Yusuke MatsuoMatheus Goncalves Savio
62'
Renji HidanoNakajima Shoya
58'
Ryoma WatanabeNakajima Shoya
54'
Hiiro KomoriAdo Onaiu
Hiromu MitsumaruYusei Yamanouchi
46'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
25
Kojima R.
Nishikawa S.
126
Sugioka D.
Ishihara H.
44
Koga T.
Miyamoto Y.
242
Harada W.
Kenta Nemoto
532
Yamanouchi Y.
Sekine T.
1440
Harakawa R.
Ueki H.
3739
Nobuteru Nakagawa
Watanabe R.
1324
Kubo T.
Kaneko T.
7716
Yuruki K.
Nakajima S.
108
Koizumi Y.
Matheus Savio
818
Kakita Y.
Onaiwu A.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 58.9% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 15% | 12% |
| 11% | 9% | 16~30 | 10% | 7% |
| 13% | 18% | 31~45 | 23% | 12% |
| 13% | 23% | 46~60 | 15% | 7% |
| 16% | 13% | 61~75 | 17% | 15% |
| 35% | 18% | 76~90 | 17% | 42% |