KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
06/05 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Beijing Guoan
Shanghai Port
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
19-05
2026
Qingdao West Coast
Beijing Guoan
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Qingdao Hainiu
Dalian Yingbo
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Dalian Yingbo
Qingdao West Coast
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
19-05
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Dalian Yingbo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Beijing Guoan và Dalian Yingbo vào 18:35 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wang Yu
90+2'
88'
Lu Peng
Deng JiefuSai Erjiniao
86'
80'
Chengrui ZhangYang Mingrui
74'
Shunjie P.Bi Jinhao
Wang YuZhang Xizhe
71'
Abduhamit AbdugheniDawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
69'
68'
Lu PengLuo Jing
Lin LiangmingBai Yang
65'
Fabio Abreu
63'
61'
Luo Jing
Shan Huang
58'
Guilherme RamosSai Erjiniao
54'
47'
Liao Jintao
Lin LiangmingTze Nam Yue
46'
46'
Zhuoyi LuWeijie Mao
46'
Shan HuangLi Ang
Fabio AbreuZhang Yuning
46'
Cao Yongjing
45+2'
Cao Yongjing
45'
13'
Yang Mingrui
6'
Weijie Mao
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
34
Hou Sen
Huang Zihao
2626
Bai Yang
Sun Kangbo
285
Ramos G.
Bi Jinhao
2427
Wang Gang
Li Ang
1737
Cao Yongjing
Mao Weijie
228
Konte A.
Alimi I.
423
Dawhan
Liao Jintao
4021
Yue T.
Luo Jing
710
Zhang Xizhe
Zhu Pengyu
167
Sai Erjiniao
Mingrui Y.
279
Zhang Yuning
Acheampong F.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 7.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 5% | 1~15 | 9% | 13% |
| 13% | 15% | 16~30 | 10% | 9% |
| 21% | 22% | 31~45 | 18% | 29% |
| 18% | 22% | 46~60 | 16% | 11% |
| 16% | 10% | 61~75 | 14% | 13% |
| 27% | 25% | 76~90 | 29% | 22% |