KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
06/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Liaoning Tieren
Yunnan Yukun
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Yunnan Yukun
Shanghai Shenhua
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-05
2026
Chongqing Tonglianglong
Yunnan Yukun
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Zhejiang FC
Tianjin Jinmen Tiger
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Shanghai Port
Zhejiang FC
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-05
2026
Zhejiang FC
Shandong Taishan
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yunnan Yukun và Zhejiang FC vào 19:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+13'
Gao Di
90+9'
Alexander NdoumbouMarko Tolic
90+8'
Gao Di
90+7'
Gao DiAlexandru Mitrita
90+1'
Gao DiTao Qianglong
76'
Fang HaoWang Yudong
Yi TengShi Ke
74'
Tang MiaoZichang Huang
74'
Zichang Huang
70'
Yang ZihaoZhang Chenliang
63'
59'
Zhang Jiaqi
58'
Marko Tolic
54'
Wang Yudong
45+7'
Alexandru Mitrita
Andrei Burca
45+6'
45+5'
Tao Qianglong
Caio ViniciusYe Chugui
37'
Alexandru Ionita
34'
18'
Tong Lei
12'
Marko Tolic
Cleber Bomfim de JesusTaty Maritu O.
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Wang Zhifeng
Dong Chunyu
119
Huang Zichang
Tong Lei
1633
Burca A.
Zhang A.
385
Shi Ke
Liu H.
526
Zhang Chenliang
Sun Guowen
268
Xu Xin
Zhang Jiaqi
297
Ye Chugui
Park Jin-Sub
411
Taty Maritu O.
Wang Y.
1130
Yongyong Hou
Mitrita A.
2810
Ionita II A.
Tolic M.
109
Cleber
Tao Qianglong
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 15 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 6% | 9% |
| 14% | 7% | 16~30 | 10% | 12% |
| 28% | 25% | 31~45 | 16% | 24% |
| 10% | 14% | 46~60 | 22% | 16% |
| 12% | 16% | 61~75 | 16% | 20% |
| 19% | 32% | 76~90 | 27% | 16% |