KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Séc
06/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
10-05
2026
Slavia Prague B
FK MAS Taborsko
3 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
16-05
2026
FK MAS Taborsko
Opava
9 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
23-05
2026
Prostejov
FK MAS Taborsko
16 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
09-05
2026
Chrudim
Marila Pribram
2 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
16-05
2026
Ceske Budejovice
Chrudim
9 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
23-05
2026
Chrudim
Lisen
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK MAS Taborsko và Chrudim vào 23:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Petr Plachy
90+4'
Petr Heppner
88'
85'
Martin Toml
Patrik Volesky
75'
58'
Lukas Hruska
Ondrej Blaha
57'
Lukas Havel
25'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 50.4% | Phạm lỗi | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 15% | 1~15 | 11% | 8% |
| 16% | 22% | 16~30 | 15% | 18% |
| 26% | 9% | 31~45 | 20% | 16% |
| 10% | 22% | 46~60 | 13% | 20% |
| 11% | 13% | 61~75 | 6% | 18% |
| 15% | 15% | 76~90 | 31% | 18% |