KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
06/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva
10 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv và Beitar Jerusalem vào 23:30 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
21'
Boris Enow Takang
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
Tzur A.
Miguel Silva
5523
Lemkin A.
Antwi N.
24
Francisco Alves da Silva Neto
Carabali B.
45
Mayembo F.
Gadrani L.
4497
Coco M.
Cohen Y.
1614
El Yam Kancepolsky
Enow B.
406
Kraev A.
Yarin L.
810
Silva X.
Ben Shimol Z. I.
675
Loizou L.
Atzili O.
7711
Torial S.
Shua Y.
79
Boateng E.
Johnbosco Samuel Kalu
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 20% | 18% |
| 10% | 12% | 16~30 | 3% | 10% |
| 10% | 17% | 31~45 | 17% | 24% |
| 10% | 15% | 46~60 | 34% | 13% |
| 20% | 12% | 61~75 | 13% | 10% |
| 37% | 34% | 76~90 | 10% | 21% |