KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
06/05 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-05
2026
Transinvest Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-05
2026
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
17 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
09-05
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
2 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
16-05
2026
Kauno Zalgiris
Siauliai
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-05
2026
Siauliai
FK Riteriai
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zalgiris Vilnius và Siauliai vào 23:30 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Gustas JaruseviciusOvidijus Verbickas
89'
85'
Sammy SkytteChidera Nwoga
85'
Brooklyn LeipusKarolis Zebrauskas
85'
Klemensas GustasPatrikas Pranckus
76'
Nojus StankeviciusGabrielius Micevicius
76'
Marko MandicDanielius Jarasius
Marko Capan
76'
Nikola PetkovicLiviu Antal
73'
Matas VareikaDeividas Sesplaukis
73'
63'
Yuri Kendysh
Petar Bosancic
51'
44'
Daniel Romanovskij
Grigore TurdaKlaudijus Upstas
41'
36'
Patrikas Pranckus

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Olses C.
Paulius Linkevicius
12
15
Bosancic P.
Micevicius G.
32
5
Turda G.
Bierontas E.
50
77
Kendysh Y.
Vukovic L.
33
23
Saba Mamatsashvili
Jarasius D.
27
6
Capan M.
Zebrauskas K.
14
22
Verbickas O.
Divine Naah
24
13
Upstas K.
Pranckus P.
22
18
Sesplaukis D.
Romanovskij D.
13
8
Antal L.
Batalha R.
11
70
Bryan Silva Teixeira
Chidera Nwoga
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.1
1.1Bàn thua1.6
8.4Bị sút trúng mục tiêu10.4
6Phạt góc5.4
2.3Thẻ vàng1.8
58.3%Phạm lỗi49.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%6%1~1512%10%
23%20%16~3012%16%
16%18%31~4530%21%
16%25%46~6012%12%
20%6%61~755%21%
14%22%76~9025%16%