KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Nga
07/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
Spartak Moscow
Rubin Kazan
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
FK Makhachkala
Spartak Moscow
10 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
FK Nizhny Novgorod
CSKA Moscow
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Moscow và CSKA Moscow vào 00:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Imran FirovKirill Glebov
Vladislav SausPablo Solari
89'
Levi GarciaEzequiel Barco
89'
Ezequiel Barco
89'
76'
Maksim VoronovTamerlan Musaev
Igor DmitrievRoman Zobnin
76'
Daniil DenisovManfred Alonso Ugalde Arce
76'
69'
Joao Victor Da Silva Marcelino
68'
Ivan Oblyakov
63'
Matija PopovicArtem Bandikyan
61'
Dmitriy Barinov
Christopher Martins PereiraJose Marcos Costa Martins
60'
46'
Kirill GlebovLuciano Emilio Gondou Zanelli
Ruslan Litvinov
40'
22'
Kirill Danilov
Ruslan LitvinovJose Marcos Costa Martins
10'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
98
Maksimenko A.
Torop V.
49
47
Zobnin R.
Gajic M.
22
4
Djiku A.
Joao Victor
4
3
Wooh C.
Danilov K.
79
83
Fernandes G.
Krugovoy D.
3
18
Umyarov N.
Matvey Kislyak
31
68
Litvinov R.
Barinov D.
6
10
Marquinhos
Bandikyan A.
52
5
Barco E.
Oblyakov I.
10
7
Solari P.
Gondou L.
9
9
Ugalde M.
Musaev T.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.3
1Bàn thua1.5
8.5Bị sút trúng mục tiêu10.6
5.9Phạt góc5.8
1.8Thẻ vàng2.2
17.4Phạm lỗi11.6
57.6%Kiểm soát bóng56.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%21%1~1510%8%
17%5%16~3021%17%
19%15%31~4513%17%
19%13%46~6013%25%
14%19%61~7523%12%
22%21%76~9018%17%