KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
07/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Banga Gargzdai
Transinvest Vilnius
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-05
2026
Transinvest Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-05
2026
Dziugas Telsiai
Transinvest Vilnius
17 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
16-05
2026
Hegelmann Litauen
Suduva
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
23-05
2026
Suduva
Kauno Zalgiris
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TransINVEST Vilnius và Suduva vào 00:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stevenson Jeudi
90+3'
89'
Walid DhouibSidy Mohamed Sanokho
Oluwatomisin A. A.Xabi Auzmendi
86'
85'
Tom Lucky
Iker Bilbao
83'
77'
Tom LuckyYusuke Omori
77'
Titas MilasiusIbrahima Seck
Xabi Auzmendi
75'
72'
Rati GrigalavaMarkas Beneta
72'
Yusuke Omori
Stevenson JeudiStefan Milosevic
70'
Bruno TavaresHideyasu Tanaka
60'
Iker BilbaoDomantas Sluta
60'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
55
Mantas Bertasius
Plukas I.
3133
Barauskas D.
Stockunas E.
755
Ricardas Sveikauskas
Beneta M.
2980
Kloniunas E.
Zivanovic A.
1513
Tanaka H.
Zygimantas Baltrunas
588
Domantas Sluta
Steponavicius F.
147
Denis Bosnjak
Lawson S.
832
Musolitin M.
Omori Y.
208
Glushach Y.
Seck I.
723
Xabi Auzmendi
Mikulenas M.
139
Milosevic S.
Sanokho S. M.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 53.1% | Phạm lỗi | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 12% | 6% |
| 16% | 14% | 16~30 | 12% | 20% |
| 16% | 8% | 31~45 | 27% | 18% |
| 14% | 16% | 46~60 | 18% | 30% |
| 19% | 22% | 61~75 | 12% | 16% |
| 22% | 28% | 76~90 | 18% | 6% |