KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
07/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Marumo Gallants
Richards Bay
2 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Richards Bay
Sekhukhune United
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-05
2026
Magesi
Richards Bay
16 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Lamontville Golden Arrows
Polokwane City FC
2 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Polokwane City FC
Marumo Gallants
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Richards Bay và Polokwane City FC vào 00:30 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ntlonelo BomeloLundi Mahala
86'
74'
Keorapetse SeboneMokibelo Ramabu
Moses Mthembu
67'
52'
Ramaja E.
46'
Sapholwethu KelepuNdamulelo Maphangule
46'
Puleng MaremaTshabalala Sibusiso
46'
Raymond DanielsJuan Mutudza
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Ian Otieno
Lindokuhle Mathebula
405
Sikhakhane T.
Matuludi T.
28
Zuke T.
Ramaja E.
2225
Simphiwe Mcineka
Nkaki L.
3422
Mabuya L.
Nkwe T.
345
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
Mutudza J.
3620
Mthembu M.
Maphangule N.
1430
Sanele Barns
Kambala M.
2136
Lindokuhle Zikhali
Dlamini B.
1717
Gumede T.
Ramabu M.
714
Mahala L.
Sibusiso T.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 3% | 1~15 | 15% | 16% |
| 8% | 18% | 16~30 | 15% | 10% |
| 20% | 29% | 31~45 | 15% | 10% |
| 8% | 11% | 46~60 | 17% | 18% |
| 14% | 14% | 61~75 | 7% | 8% |
| 20% | 22% | 76~90 | 23% | 24% |