KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
07/05 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
New Mexico United
Las Vegas Lights
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
New Mexico United
Tampa Bay Rowdies
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
New Mexico United
Charleston Battery
17 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
El Paso Locomotive FC
Lexington
23 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
11-06
2026
Detroit City
El Paso Locomotive FC
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New Mexico United và El Paso Locomotive FC vào 08:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luther Archimède
90+5'
89'
Daniel Gomez
86'
Diego Abitia
Ousman Jabang
80'
Kristopher Shakes
65'
37'
Ricardo Ruiz
Greg HurstOusman Jabang
24'
Greg HurstJake LaCava
14'
12'
Rubio Yovani Méndez-RubínAlexis Mendez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 10% | 19% |
| 11% | 15% | 16~30 | 21% | 9% |
| 18% | 22% | 31~45 | 12% | 9% |
| 9% | 16% | 46~60 | 16% | 21% |
| 18% | 20% | 61~75 | 21% | 11% |
| 27% | 11% | 76~90 | 17% | 27% |